Kaori Dict

人生

じんせい

jinsei

N3

Âm Hán-Việt: NHÂN SINH

JLPT N3 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.cuộc đời; sự sống
  1. danh từ

    1.(one's) life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lúc lên voi, lúc xuống chó.

    A man's life has its ups and downs.

  • Cuộc đời không ngọt ngào như thế.

    Life is not that sweet.

  • Anh ấy nói với tôi chuyện đời của anh.

    He told me the story of his life.

  • Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

    Life is hard, but I am harder.

  • Bạn có biết cuộc sống của tôi như thế nào không?

    Do you have any idea what my life is like?

  • Cụ ông đó là người khôn ngoan, biết rất nhiều về cuộc sống nhân sinh.

    The old man is wise and knows many things about life.

  • Đừng suy nghĩ quá nhiều nhé. Đời người còn dài mà.

    Don’t worry about it too much. You’ve still got such a long life ahead of you.

  • Tôi nghĩ là việc tôi sống cùng với bạn đã gây ảnh hưởng đến quan điểm sống của bạn.

    I think my living with you has influenced your way of living.

  • Sự ngẫu nhiên, cùng với sự hài hước, là những yếu tố không thể thiếu trong cuộc đời.

  • Enjoy your life while you are able to.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人生 (じんせい) — cuộc đời; sự sống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict