Kaori Dict

生憎

あいにく

ainiku

N3

Âm Hán-Việt: SINH TĂNG

JLPT N3 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.đáng tiếc; không may
  1. tính từ đuôi なphó từdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.unfortunately; sorry, but ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rất tiếc là tôi không mang tiền.

    Unfortunately I have no money with me.

  • I'm sorry, today is fully booked.

  • I'm afraid the line is busy.

  • Unfortunately, it rained.

  • Unfortunately, my mother isn't at home.

  • I'm sorry, my father is out.

  • I'm sorry, your line is busy.

  • Unfortunately, that's true.

  • I'm sorry my father is out.

  • Unfortunately, it rained yesterday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生憎 (あいにく) — đáng tiếc; không may | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict