Kaori Dict

大学生

だいがくせい

daigakusei

N4

Âm Hán-Việt: ĐẠI HỌC SINH

JLPT N4 · Bài 2

Nghĩa

encollege student, university studentNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.university student; college student

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy là sinh viên đại học.

    She is a college student.

  • John cãi cọ với đám sinh viên đại học ở quán bar.

    John picked a quarrel with college kids near him at the bar.

  • Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.

    There were demonstrations against the government by Japanese university students in the 1960's.

  • My brother is a college student.

  • I am a university student.

  • Are you a college student?

  • You're a college student, aren't you?

  • He's a university student.

  • I am a university student.

  • Is Tom a university student?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大学生 (だいがくせい) — college student, university student | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict