Kaori Dict

スポーツ

supootsu

N5

JLPT N5 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.thể thao
  1. danh từ

    1.sport; sports

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thích thể thao.

    I like sports.

  • Bạn có thích chơi thể thao không?

    Do you like playing sports?

  • Họ rất thích thú các môn thể thao ngoài trời.

    They are keen on outdoor sports.

  • Bạn nghĩ môn thể thao nào được ưa chuộc nhất tại Nhật Bản?

    What do you think is the most popular sport in Japan?

  • Tôi không thích các môn thể thao như là boxing hay là khúc côn cầu.

    I don't like such sports as boxing and hockey.

  • Well, what sports do you like?

  • Do you like sports?

  • Are you interested in sports?

  • I am not good at sports.

  • He excels in many sports.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スポーツ — thể thao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict