Kaori Dict

スプーン

supuun

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.muỗng
  1. danh từ

    1.spoon

  2. danh từfishing

    2.spoon lure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cần thìa, dĩa và dao. Cảm ơn bạn rất nhiều.

  • The baby cannot use a spoon yet.

  • There is a spoon missing.

  • Could we have a spoon?

  • Masuo can bend spoons.

  • We eat soup with a spoon.

  • Tom can't use a spoon yet.

  • He dipped his spoon into the soup.

  • Excuse me, may I have a spoon?

  • Tom stirred the soup with a spoon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スプーン — muỗng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict