Kaori Dict

ストーブ

sutoobu

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.bếp; máy sưởi
  1. danh từ

    1.(room) heater; stove

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He warmed himself at the stove.

  • Did you turn the stove off?

  • I turned on the stove.

  • Did you turn off the stove?

  • Are you sure you turned off the stove?

  • Warm up using the stove.

  • Sami bought a new stove.

  • The coal in the stove is burning.

  • This stove burns oil.

  • This stove uses kerosene.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ストーブ — bếp; máy sưởi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict