Kaori Dict

ずつ

zutsu

N5

Âm Hán-Việt: UYỂN

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.mỗi; từng; một lần
  1. hậu tốthường viết bằng kana

    1.apiece; each

  2. hậu tốthường viết bằng kana

    2.at a time; piecemeal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Translate the passage word for word.

  • We will have to consider each application on a case-by-case basis.

  • Take three at a time.

  • I put ten thousand yen into the bank every month.

  • The mail carrier delivers mail from door to door.

  • Please come into the room one by one.

  • They stood up and made their speeches one by one.

  • These bags are very heavy, so carry one bag at a time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宛 (ずつ) — mỗi; từng; một lần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict