Kaori Dict

少し

すこし

sukoshi

N5

JLPT N5 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.một chút; ít; vài; một lúc
  1. phó từ

    1.a little; a bit; a small amount; a few; some; slightly; somewhat

  2. phó từ

    2.a little while; a short time; a moment; a minute

  3. phó từ

    3.a little way; a short distance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi hơi mệt.

    I'm a bit tired.

  • Hôm nay trời hơi lạnh.

    It's rather cold today.

  • Hãy cho tôi suy nghĩ một lát.

    Let me think it over a bit.

  • Hãy cho tôi chút tiền.

    Give me a little money.

  • Tôi nghĩ là cái đó hơi đắt.

    I think that's a little too expensive.

  • Anh vui lòng chờ một lát được không ạ.

    Would you please wait for a few minutes?

  • Hãy dạy cho tôi một vài chữ Hán.

    Teach me some kanji, please.

  • Bật radio to lên một chút đi.

    Turn the radio up a little.

  • Frank ăn một chút phô mai.

    Frank eats some cheese.

  • Tôi cần nói chuyện với Tom một chút.

    I need to talk to Tom about something.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少し (すこし) — một chút; ít; vài; một lúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict