Kaori Dict

座り

すわり

suwari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sitting

  2. danh từ

    2.stability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cứ ngồi nhé.

    Please have a seat.

  • Xin mời ngồi chỗ kia.

    Sit there.

  • Have a seat, Tom.

  • Are you sitting comfortably?

  • Do you want to sit down?

  • This is a comfortable chair.

  • How comfortable is it to sit in?

  • I feel uncomfortable in this chair.

  • Aren't you please going to sit down?

  • This chair is uncomfortable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座り (すわり) — sitting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict