Kaori Dict

座談会

ざだんかい

zadankai

N1

Âm Hán-Việt: TOẠ ĐÀM HỘI

JLPT N1 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.hội thảo bàn tròn
  1. danh từ

    1.symposium; round-table discussion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座談会 (ざだんかい) — hội thảo bàn tròn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict