Kaori Dict

誠にありがとうございます

まことにありがとうございます

makotoniarigatougozaimasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữlịch sự (丁寧語)

    1.thank you very much

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誠にありがとうございます (まことにありがとうございます) — thank you very much | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict