Kaori Dict

座席

ざせき

zaseki

N3

Âm Hán-Việt: TOẠ TỊCH

JLPT N3 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.ghế; chỗ ngồi; chỗ ngồi công cộng
  1. danh từ

    1.seat (esp. in public places or places with assigned seating); seating

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có ai ngồi ở chỗ này không?

    Is there somebody sitting in this seat here?

  • Stick the bag down under the seat.

  • Let's go back to our places.

  • I booked a seat.

  • All seats are reserved.

  • I want you to return to your seat.

  • He rose from his seat.

  • Please save my place.

  • They exchanged seats with each other.

  • Would you make room for me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座席 (ざせき) — ghế; chỗ ngồi; chỗ ngồi công cộng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict