連座
れんざ
renza
thông dụng
Âm Hán-Việt: LIÊN TOẠ
Cách viết khác: 連坐
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.implication (in a crime); involvement
- danh từdanh từ + するtự động từcổ
2.sitting in a row (in the same seat)
れんざ
renza
Âm Hán-Việt: LIÊN TOẠ
Cách viết khác: 連坐
1.implication (in a crime); involvement
2.sitting in a row (in the same seat)