Kaori Dict

座禅

ざぜん

zazen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOẠ THIỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.thiền ngồi; thiền Zen
  1. danh từBuddhism

    1.zazen (seated Zen meditation, usu. in a cross-legged position)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He sat in Zen meditation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座禅 (ざぜん) — thiền ngồi; thiền Zen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict