Kaori Dict

座標

ざひょう

zahyou

N1

Âm Hán-Việt: TOẠ TIÊU

JLPT N1 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.toạ độ; tọa độ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.coordinate; coordinates

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座標 (ざひょう) — toạ độ; tọa độ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict