Kaori Dict

正座

せいざ

seiza

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH TOẠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.seiza; kneeling with the tops of the feet flat on the floor, and sitting on the soles

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've sat on my heels for so long my legs have fallen asleep.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正座 (せいざ) — seiza; kneeling with the tops of the feet flat on the floor, and sitting on the soles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict