Kaori Dict

静座

せいざ

seiza

Âm Hán-Việt: TĨNH TOẠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sitting calmly and quietly (i.e. in order to meditate)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静座 (せいざ) — sitting calmly and quietly (i.e. in order to meditate) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict