Kaori Dict

下座

げざ

geza

Âm Hán-Việt: HẠ TOẠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.coming down from one's seat and prostrating oneself (to pay obeisance)

  2. danh từ

    2.musicians' box on the left side of the stage

  3. danh từ

    3.lower seat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下座 (げざ) — coming down from one's seat and prostrating oneself (to pay obeisance) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict