Kaori Dict

索引

さくいん

sakuin

N2

Âm Hán-Việt: SÁCH DẪN

JLPT N2 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.sách chỉ mục
  1. danh từ

    1.index (in a book)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is there an index to the book?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

索引 (さくいん) — sách chỉ mục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict