Kaori Dict

一昨昨日

いっさくさくじつ

issakusakujitsu

N2

Âm Hán-Việt: NHẤT TẠC TẠC NHẬT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.ba ngày trước
  1. danh từphó từ

    1.two days before yesterday; three days back (ago)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一昨昨日 (いっさくさくじつ) — ba ngày trước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict