Kaori Dict

逆輸入

ぎゃくゆにゅう

gyakuyunyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHỊCH THÂU NHẬP

Nghĩa

  1. 1.nhập khẩu ngược; nhập khẩu lại
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reimportation; reimport; reverse import; importing back

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.(cultural, etc.) reverse import (e.g. California rolls being introduced in Japan)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆輸入 (ぎゃくゆにゅう) — nhập khẩu ngược; nhập khẩu lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict