Kaori Dict

逆用

ぎゃくよう

gyakuyou

Âm Hán-Việt: NGHỊCH DỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.using in a way contrary to its intended purpose; abuse; turning to one's advantage; taking advantage of

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆用 (ぎゃくよう) — using in a way contrary to its intended purpose; abuse; turning to one's advantage; taking advantage of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict