Kaori Dict

逆上せる

のぼせる

noboseru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.say mê; chóng mặt; mất kiểm soát; cuồng nhiệt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to feel dizzy; to have blood rush to one's head

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to lose one's cool

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    3.to be obsessed; to be infatuated

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    4.to become conceited

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆上せる (のぼせる) — say mê; chóng mặt; mất kiểm soát; cuồng nhiệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict