Kaori Dict

逆行

ぎゃっこう

gyakkou

Âm Hán-Việt: NGHỊCH HÀNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.backward movement; reverse movement; going backwards; retrogression; going in the wrong direction; going against (e.g. the times); running counter to

  2. danh từdanh từ + するtự động từastronomy

    2.retrograde motion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This government is really putting the clock back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆行 (ぎゃっこう) — backward movement; reverse movement; going backwards; retrogression; going in the wrong direction; going against (e.g. the times); running counter to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict