Kaori Dict

逆光

ぎゃっこう

gyakkou

Âm Hán-Việt: NGHỊCH QUANG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.backlight (in photography, etc.); illumination (of the subject) from behind

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆光 (ぎゃっこう) — backlight (in photography, etc.); illumination (of the subject) from behind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict