Kaori Dict

逆探知

ぎゃくたんち

gyakutanchi

Âm Hán-Việt: NGHỊCH THÁM TRI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.phone trace; detecting the source of a telephone call

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆探知 (ぎゃくたんち) — phone trace; detecting the source of a telephone call | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict