Kaori Dict

真逆

まさか

masaka

N3

Âm Hán-Việt: CHÂN NGHỊCH

JLPT N3 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.đúng không; chắc chắn không; thật sự không
  1. thán từthường viết bằng kana

    1.by no means; never!; well, I never!; you don't say!; no way!

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.certainly (not); surely (not); hardly (expected)

    with neg. verb

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    3.something unexpected; emergency

  4. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    4.indeed; really; truly; unexpectedly

  5. danh từthường viết bằng kanacổ

    5.(the) present; (the) here and now; situation at hand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không lẽ đến bây giờ mày vẫn sợ sao?

  • Tôi cho rằng anh Tom sẽ không đời nào tính đến chuyện bán chiếc ô tô cổ điển của mình đâu.

    I doubt that Tom would ever consider selling his antique car.

  • He hasn't come already, has he?

  • No way!

  • Is it a secret?

  • You must be kidding!

  • You must be kidding!

  • No way, is this really a debt collection call?

  • He was the last person I expected to see.

  • I will not go to the length of saying such things.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真逆 (まさか) — đúng không; chắc chắn không; thật sự không | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict