Kaori Dict

逆手

ぎゃくて

gyakute

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHỊCH THỦ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từsports

    1.underhand grip (e.g. in gymnastics, etc.)

  2. danh từsports

    2.cross-handed grip (e.g. in golf, etc.); using one's hands backwards from their conventional positioning

  3. danh từ

    3.reverse grip (e.g. of a sword)

  4. danh từ

    4.turning the tables (on an opponent)

  5. danh từmartial arts

    5.reverse arm-lock (in judo); joint lock

    oft. ぎゃくて

  6. danh từhiếm

    6.foul trick

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He skillfully turned the trouble to his advantage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆手 (ぎゃくて) — underhand grip (e.g. in gymnastics, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict