Kaori Dict

占めた

しめた

shimeta

N2

JLPT N2 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.đã hiểu; đã làm; đúng rồi; đã xong
  1. thán từthường viết bằng kana

    1.I've got it!; I've done it!; that's it!; bingo!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

占めた (しめた) — đã hiểu; đã làm; đúng rồi; đã xong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict