Kaori Dict

しゃがむ

shagamu

N2

JLPT N2 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.ngồi xổm; cúi ngã
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to squat; to crouch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Seen at a distance, the rock looks like a squatting human figure.

  • Tom crouched down.

  • He bent down to tie his shoe.

  • After twisting your body, squat down.

  • Tom bent down to tie his shoe.

  • Tom was staring at the frogs that were hopping around in the garden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

しゃがむ — ngồi xổm; cúi ngã | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict