Kaori Dict

しゃぶる

shaburu

N2

JLPT N2 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.mút; nhai
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to suck; to lick

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you trust such a fellow, you'll lose everything you have.

  • I like to suck on frozen ice cream bars in the summer.

  • Children suck the mother when they are young, and the father when they are old.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

しゃぶる — mút; nhai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict