Kaori Dict

じゃん拳

じゃんけん

janken

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.trò chơi kéo-búa-bao
  1. danh từdanh từ + するtự động từthường viết bằng kana

    1.rock-paper-scissors (game); janken

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Rock-paper-scissors, OK?" "Rock." "Sciss... paper." "You cheated!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

じゃん拳 (じゃんけん) — trò chơi kéo-búa-bao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict