Kaori Dict

車庫

しゃこ

shako

N2

Âm Hán-Việt: XA KHỐ

JLPT N2 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.nhà để xe
  1. danh từ

    1.garage; carport; depot (for trains, buses, etc.); shed; carbarn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I rented a house with a garage.

  • This is the key to the garage.

  • The car is in the garage.

  • The garage door is open.

  • There was a centipede in the garage.

  • She backed her car into the garage.

  • The door of the garage has been left open.

  • My father converted a garage into a study.

  • I want this building for a garage.

  • Put the car into the garage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車庫 (しゃこ) — nhà để xe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict