Kaori Dict

しゃ

sha

N2

Âm Hán-Việt: XA

JLPT N2 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.xe hơi; phương tiện; xe tải
  1. hậu tố

    1.car; vehicle; van; truck; wagon; lorry

  2. hậu tốlượng từ

    2.(train) car; carriage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gọi cấp cứu đi.

    Call an ambulance.

  • Gọi cấp cứu đi.

    Call an ambulance.

  • Anh ấy rửa ô tô mỗi tuần.

    He washes the car every week.

  • Gọi cấp cứu đi.

    Call an ambulance.

  • Tôi định mua một chiếc xe ô tô Ford.

    I'll buy a Ford.

  • The ambulance has just arrived.

  • The ambulance has arrived.

  • I'll call an ambulance.

  • She has expensive tastes in cars.

  • The Ferris wheel is my favorite.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車 (しゃ) — xe hơi; phương tiện; xe tải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict