Kaori Dict

はす

hasu

N2

Âm Hán-Việt:

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.chéo; lệch
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.diagonal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have very big lotus leaves.

  • Just when she said "Ooh, what a beautiful star," a star fell across the sky and a blue light quickly fainted in a diagonal trajectory, dragging behind a faint tail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斜 (はす) — chéo; lệch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict