Kaori Dict

しゃ

sha

N2

Âm Hán-Việt: GIẢ

JLPT N2 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.người; chuyên gia; người bán
  1. hậu tố

    1.person; -er

  2. danh từviết tắtcổ

    2.expert; geisha; prostitute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy có hai nhân cách.

    He has a dual personality.

  • Người câm điếc nói chuyện bằng ngôn ngữ ký hiệu.

    Deaf-mute people talk using sign language.

  • Tom là một người sống theo chủ nghĩa độc thân.

    Tom is a confirmed bachelor.

  • Anh ta ủng hộ đảng Dân chủ.

    He supports the Democratic Party.

  • Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại.

    Mr Suzuki is a great scientist.

  • Tôi là chủ tòa nhà này.

    I'm the owner of this building.

  • Những người lao động yêu cầu được tăng lương.

    The workers pushed for a raise in salary.

  • Chắc chắn ông ta là người cao tuổi nhất thôn.

    He is unquestionably the oldest man in the village.

  • Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.

    Good technicians are in short supply in the developing countries.

  • Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.

    The police ordered the suspect to drop his gun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

者 (しゃ) — người; chuyên gia; người bán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict