Kaori Dict

車掌

しゃしょう

shashou

N2

Âm Hán-Việt: XA CHƯỞNG

JLPT N2 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.xa chủng; tiếp viên tàu
  1. danh từ

    1.(train) conductor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Orange Cards" are available from the conductor.

  • Say, Conductor! What's the next town?

  • When I grow up, I want to be a train conductor.

  • The bus conductor told her to get off because she could not pay the fare.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車掌 (しゃしょう) — xa chủng; tiếp viên tàu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict