Kaori Dict

社会党

しゃかいとう

shakaitou

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÃ HỘI ĐẢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Socialist Party

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bill was passed by a majority, although the Socialist Party was strongly opposed to it.

  • The Socialist Party groomed him as a presidential candidate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会党 (しゃかいとう) — Socialist Party | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict