Kaori Dict

社会面

しゃかいめん

shakaimen

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÃ HỘI DIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.social page (of newspaper); local news page

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I find interest in the social page in that newspaper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会面 (しゃかいめん) — social page (of newspaper); local news page | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict