Kaori Dict

会社員

かいしゃいん

kaishain

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỘI XÃ VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.company employee; office worker; white-collar worker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My father is an office worker.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会社員 (かいしゃいん) — company employee; office worker; white-collar worker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict