Kaori Dict

社債

しゃさい

shasai

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÃ TRÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.corporate bond; corporate debenture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Junk bond dealers left the market riding on a pillow of air.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社債 (しゃさい) — corporate bond; corporate debenture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict