Kaori Dict

債

Trái

nợ; trái phiếu

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
—

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#728 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
zhai4
Tiếng Hàn
채

nợ; trái phiếu

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふさいfusaiPHỤ TRÁI

PHỤ TRÁI: nợ nần; khoản nợ; gánh nợ; trách nhiệm tài chính

N1
きさいkisaiKHỞI TRÁI

phát hành trái phiếu

thông dụng
こうさいkousaiCÔNG TRÁI

nợ công; trái phiếu nhà nước

thông dụng
こうしゃさいkoushasaiCÔNG XÃ TRÁI

trái phiếu công xã; trái phiếu công

thông dụng
こくさいkokusaiQUỐC TRÁI

trái phiếu quốc gia; nợ công quốc gia

thông dụng
さいsaiTRÁI

nợ; khoản vay

thông dụng
さいけんsaikenTRÁI KHOÁN

trái phiếu; nợ có kỳ hạn

thông dụng
さいけんsaikenTRÁI QUYỀN

quyền nợ; yêu cầu

thông dụng
さいむsaimuTRÁI VỤ

nợ; nghĩa vụ; trách nhiệm

thông dụng
しゃさいshasaiXÃ TRÁI

trái phiếu công ty; nợ doanh nghiệp

thông dụng
わりびきさいwaribikisaiCẮT DẪN TRÁI

trái phiếu chiết khấu

thông dụng
がいさいgaisaiNGOẠI TRÁI

enforeign loan; foreign debt; foreign bond

きゅうさいkyuusaiCỰU TRÁI

enold debt

ぐんじこうさいgunjikousaiQUÂN SỰ CÔNG TRÁI

enwar bond; war loan

こていふさいkoteifusaiCỐ ĐỊNH PHỤ TRÁI

enfixed liabilities

こうきょうさいkoukyousaiCÔNG CỘNG TRÁI

engovernment bond

こうぼさいkoubosaiCÔNG MỘ TRÁI

enpublic issue

さいきsaikiTRÁI QUỶ

encruel creditor; bill collector; dun

さいけんしゃsaikenshaTRÁI QUYỀN GIẢ

encreditor

さいしゅsaishuTRÁI CHỦ

encreditor

さいむしゃsaimushaTRÁI VỤ GIẢ

endebtor

しさいshisaiTHỊ TRÁI

enmunicipal bond

せいふほしょうさいseifuhoshousaiCHÍNH PHỦ BẢO CHỨNG TRÁI

engovernment-guaranteed bond

あかじこくさいakajikokusaiXÍCH TỰ QUỐC TRÁI

endeficit-covering (government) bond

たじゅうさいむしゃtajuusaimushaĐA TRỌNG TRÁI VỤ GIẢ

enperson with multiple debts

ちほうさいchihousaiĐỊA PHƯƠNG TRÁI

enmunicipal bond; local bond

てんとうさいけんtentousaikenĐIẾM ĐẦU TRÁI KHOÁN

enover-the-counter bond

ないさいnaisaiNỘI TRÁI

endomestic loan

ひたんぽさいけんがくhitanposaikengakuBỊ ĐẢM BẢO TRÁI QUYỀN NGẠCH

ensecured claims

ふさいごうけいfusaigoukeiPHỤ TRÁI HỢP KẾ

entotal liabilities

ぼさいbosaiMỘ TRÁI

enraising of a loan; loan floatation

りゅうどうふさいryuudoufusaiLƯU ĐỘNG PHỤ TRÁI

encurrent liabilities

きんゆうさいkin'yuusaiKIM DUNG TRÁI

enbank debenture bond

げんさいgensaiGIẢM TRÁI

enpartial payment of a debt; reduction of a debt

むりそくこうさいmurisokukousaiVÔ LỢI TỨC CÔNG TRÁI

ennon interest-bearing bond

むりそくさいむmurisokusaimuVÔ LỢI TỨC TRÁI VỤ

enpassive debt

むたんぽしゃさいmutanposhasaiVÔ ĐẢM BẢO XÃ TRÁI

enunsecured (corporate) debenture

むきめいしゃさいmukimeishasaiVÔ KÝ DANH XÃ TRÁI

enunregistered bond

むきめいさいけんmukimeisaikenVÔ KÝ DANH TRÁI QUYỀN

enunregistered bond

げんさいききんgensaikikinGIẢM TRÁI CƠ KIM

enamortization fund; amortisation fund; sinking fund

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

債 (Trái) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict