Kaori Dict

公債

こうさい

kousai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG TRÁI

Nghĩa

  1. 1.nợ công; trái phiếu nhà nước
  1. danh từ

    1.public debt; public bond; government securities

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bonds were issued to finance a war.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公債 (こうさい) — nợ công; trái phiếu nhà nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict