Kaori Dict

商社

しょうしゃ

shousha

N2

Âm Hán-Việt: THƯƠNG XÃ

JLPT N2 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.công ty thương mại
  1. danh từ

    1.trading company

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are many commercial firms in New York.

  • I work for a trading company.

  • My uncle manages a firm.

  • Our trading companies do business all over the world.

  • Trade companies aim at a new market in Asia.

  • It is rumored that the firm is going to tie up with an American company.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商社 (しょうしゃ) — công ty thương mại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict