Kaori Dict

小社

しょうしゃ

shousha

Âm Hán-Việt: TIỂU XÃ

Nghĩa

  1. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.(our) company; (my) company

  2. danh từ

    2.small company

  3. danh từ

    3.small shrine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小社 (しょうしゃ) — (our) company; (my) company | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict