Kaori Dict

管内

かんない

kannai

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUẢN NỘI

Nghĩa

  1. 1.trong phạm vi quản lý; trong ống
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.within the jurisdiction (of); one's jurisdiction

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.in a pipe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You're having a gastroscopy at nine o'clock tomorrow morning, so please don't have any solid food or liquids from nine o'clock tonight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管内 (かんない) — trong phạm vi quản lý; trong ống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict