Kaori Dict

館内

かんない

kannai

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÁN NỘI

Nghĩa

  1. 1.trong viện; bên trong bảo tàng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.inside a library, museum, cinema, etc.; on the premises

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is there an information counter?

  • No smoking indoors.

  • Smoking is not permitted in the cinema.

  • Can you tell me where the nearest courtesy phone is?

  • Can you tell me where the nearest courtesy phone is?

  • Can you tell me where the nearest hotel service phone is?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

館内 (かんない) — trong viện; bên trong bảo tàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict