Kaori Dict

車内

しゃない

shanai

thông dụng

Âm Hán-Việt: XA NỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.inside a car (train, bus, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An icy chill stole into the car.

  • Around him in the carriage, the other passengers rocked and swayed.

  • On crowded buses, young people should give their seats to old people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車内 (しゃない) — inside a car (train, bus, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict