Kaori Dict

屋内

おくない

okunai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ỐC NỘI

Nghĩa

  1. 1.trong nhà; nội thất
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.indoors

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was too nice a day to stay inside.

  • No smoking indoors.

  • Nancy enjoys indoor games.

  • It was raining hard, so we played indoors.

  • All I want to do during the dog days is stay indoors and keep out of the sun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屋内 (おくない) — trong nhà; nội thất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict