Kaori Dict

港内

こうない

kounai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẢNG NỘI

Nghĩa

  1. 1.trong cảng; nội cảng
  1. danh từ

    1.inside the harbour; inside the harbor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You will see a forest of masts in the harbor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

港内 (こうない) — trong cảng; nội cảng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict